Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1515
1515
1515
1515
1514 6/8
1479
1480
1477
1478 4/8
1479 4/8
1454 6/8
1455 4/8
1453
1454 4/8
1454 6/8
-
-
-
1407 2/8 *
1407 2/8
1321 6/8
1323 4/8
1321
1323 4/8
1322 4/8
1269 4/8
1271
1268
1269 6/8
1270
1271 2/8
1271 2/8
1271 2/8
1271 2/8
1272 4/8
-
-
-
1275 2/8 *
1275 2/8
-
-
-
1275 *
1275
-
-
-
1279 2/8 *
1279 2/8
-
-
-
1272 6/8 *
1272 6/8
-
-
-
1252 6/8 *
1252 6/8
1229
1232
1228 4/8
1232
1231
-
-
-
1232 *
1232
-
-
-
1233 *
1233
-
-
-
1224 4/8 *
1224 4/8
1231
1231
1231
1231
1230 2/8
-
-
-
1224 *
1224
-
-
-
1217 6/8 *
1217 6/8
-
-
-
1194 2/8 *
1194 2/8
* Chỉ giá từ một phiên trước đó,
VINANET