Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1067 2/8
1067 6/8
1064 2/8
1067 6/8
1066 4/8
1063 2/8
1068
1062 6/8
1065 4/8
1064
1067
1071 6/8
1066 6/8
1069 4/8
1067 4/8
1071
1075 4/8
1070 4/8
1074
1071
1075
1080
1074 4/8
1078 4/8
1075 4/8
-
-
-
1075 2/8 *
1075 2/8
-
-
-
1052 4/8 *
1052 4/8
1036 2/8
1042 4/8
1036
1038
1037 4/8
1040 6/8
1046
1040 6/8
1046
1043 2/8
1050
1050
1050
1050
1048 6/8
-
-
-
1051 6/8 *
1051 6/8
-
-
-
1057 6/8 *
1057 6/8
-
-
-
1056 *
1056
-
-
-
1043 *
1043
1026 2/8
1031
1026 2/8
1031
1029 4/8
-
-
-
1050 *
1050
-
-
-
1023 4/8 *
1023 4/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET