Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1323
1327 2/8
1322 4/8
1327
1323
1309 4/8
1314
1309 4/8
1313 6/8
1309 6/8
1292 2/8
1296 2/8
1290 6/8
1296
1292 2/8
1245
1249 2/8
1245
1249 2/8
1246
1171 2/8
1174
1171 2/8
1173 6/8
1170 2/8
1117 4/8
1125
1117 4/8
1124 6/8
1118 6/8
1122 2/8
1129
1122 2/8
1129
1123 4/8
1126 2/8
1130
1126 2/8
1130
1127
-
-
-
1129 *
1129
1136 2/8
1136 2/8
1136 2/8
1136 2/8
1131 6/8
-
-
-
1124 *
1124
-
-
-
1108 6/8 *
1108 6/8
1106
1106
1106
1106
1104 2/8
-
-
-
1105 4/8 *
1105 4/8
-
-
-
1105 4/8 *
1105 4/8
-
-
-
1107 4/8 *
1107 4/8
-
-
-
1104 4/8 *
1104 4/8
-
-
-
1101 6/8 *
1101 6/8
-
-
-
1075 6/8 *
1075 6/8
-
-
-
1057 4/8 *
1057 4/8
-
-
-
1065 2/8 *
1065 2/8
-
-
-
1050 2/8 *
1050 2/8
-
-
-
1337 *
-
-
-
-
1374 *
-
-
-
-
1172 *
-
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
1356 *
-
-
-
-
1390 *
-
-
-
-
1642 *
-
-
-
-
1680 *
-
-
-
-
1736 4/8 *
-
-
-
-
1432 6/8 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet/TradingCharts