Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1048 4/8
1052 2/8
1047 6/8
1052
1048 2/8
1047 6/8
1053
1047 6/8
1051 2/8
1047 6/8
1053 2/8
1058 2/8
1053 2/8
1057
1053 4/8
1058
1062 4/8
1058
1061 6/8
1058 2/8
1063
1066 6/8
1063
1065 4/8
1062 6/8
-
-
-
1063 2/8 *
1063 2/8
-
-
-
1041 6/8 *
1041 6/8
1025
1028
1025
1027 4/8
1026
-
-
-
1031 6/8 *
1031 6/8
-
-
-
1037 *
1037
-
-
-
1039 6/8 *
1039 6/8
-
-
-
1045 2/8 *
1045 2/8
-
-
-
1043 4/8 *
1043 4/8
-
-
-
1030 4/8 *
1030 4/8
-
-
-
1017 4/8 *
1017 4/8
-
-
-
1038 4/8 *
1038 4/8
-
-
-
1015 *
1015
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET