Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1484
1484
1480
1483 2/8
1483 6/8
1463 6/8
1470 6/8
1460 4/8
1469 2/8
1465 2/8
1404 2/8
1408
1400
1407 2/8
1404 6/8
1266 2/8
1270 2/8
1264 6/8
1270 2/8
1270
1208 6/8
1212 6/8
1206 6/8
1212 2/8
1212 2/8
1216
1219
1214
1219
1218 6/8
1223 6/8
1223 6/8
1223 6/8
1223 6/8
1223
-
-
-
1226
1226
1230
1230
1230
1230
1230
-
-
-
1219 4/8
1219 4/8
-
-
-
1191 6/8
1191 6/8
1182 2/8
1183 4/8
1180 6/8
1183 4/8
1184 6/8
-
-
-
1186 6/8
1186 6/8
-
-
-
1183 2/8
1183 2/8
-
-
-
1183
1183
-
-
-
1180 6/8
1180 6/8
-
-
-
1174 4/8
1174 4/8
-
-
-
1136 4/8
1136 4/8
1121
1123 4/8
1121
1123 4/8
1123
-
-
-
1137 2/8
1137 2/8
-
-
-
1081
1081
-
-
-
1337
-
-
-
-
1374
-
-
-
-
1172
-
-
-
-
1160
-
-
-
-
1356
-
-
-
-
1390
-
-
-
-
1642
-
-
-
-
1680
-
-
-
-
1736 4/8
-
-
-
-
1432 6/8
-
Nguồn: Vinanet/TradingCharts