Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1342 2/8
1349
1342
1348 2/8
1344 2/8
1327 6/8
1334
1327 6/8
1333 6/8
1330 4/8
1309 2/8
1315
1309 2/8
1314 4/8
1312
1262 4/8
1265 2/8
1262 4/8
1264 6/8
1262 6/8
1183 2/8
1184
1183 2/8
1184
1182 2/8
1130 4/8
1137 6/8
1130 2/8
1137
1133 6/8
1135 6/8
1140
1135 6/8
1140
1138
1136 6/8
1138 6/8
1136 6/8
1138 6/8
1141
-
-
-
1141 *
1141
-
-
-
1143 6/8 *
1143 6/8
-
-
-
1132 *
1132
-
-
-
1114 *
1114
-
-
-
1109 4/8 *
1109 4/8
-
-
-
1110 4/8 *
1110 4/8
-
-
-
1110 4/8 *
1110 4/8
-
-
-
1112 4/8 *
1112 4/8
-
-
-
1109 4/8 *
1109 4/8
-
-
-
1106 6/8 *
1106 6/8
-
-
-
1080 4/8 *
1080 4/8
-
-
-
1062 2/8 *
1062 2/8
-
-
-
1070 4/8 *
1070 4/8
-
-
-
1055 4/8 *
1055 4/8
-
-
-
1337 *
-
-
-
-
1374 *
-
-
-
-
1172 *
-
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
1356 *
-
-
-
-
1390 *
-
-
-
-
1642 *
-
-
-
-
1680 *
-
-
-
-
1736 4/8 *
-
-
-
-
1432 6/8 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet/TradingCharts