Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1510
1514
1507
1513 2/8
1510 2/8
1426 6/8
1429 4/8
1424 6/8
1429
1426 6/8
-
-
-
1341 4/8 *
1341 4/8
1300 4/8
1306
1300 2/8
1305
1300 4/8
1310
1310
1310
1310
1306 6/8
1309
1309
1309
1309
1307
-
-
-
1308 *
1308
-
-
-
1315 4/8 *
1315 4/8
-
-
-
1301 2/8 *
1301 2/8
-
-
-
1285 2/8 *
1285 2/8
1282 6/8
1283
1282 6/8
1283
1280 4/8
-
-
-
1281 6/8 *
1281 6/8
-
-
-
1278 *
1278
-
-
-
1275 *
1275
-
-
-
1278 2/8 *
1278 2/8
-
-
-
1272 *
1272
-
-
-
1256 6/8 *
1256 6/8
-
-
-
1224 *
1224
* Chỉ giá từ một phiên trước đó,
VINANET