Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1046 4/8
1047 6/8
1046 4/8
1047 2/8
1050 4/8
1053
1053 4/8
1048 4/8
1051 2/8
1053 4/8
1060
1060
1055
1057 4/8
1059 6/8
1064 4/8
1064 4/8
1059 6/8
1064 4/8
1064 4/8
1067 6/8
1068 6/8
1064 2/8
1067 4/8
1069
-
-
-
1069 4/8 *
1069 4/8
-
-
-
1049 *
1049
1035
1036
1032 2/8
1036
1035 2/8
-
-
-
1040 4/8 *
1040 4/8
-
-
-
1046 2/8 *
1046 2/8
-
-
-
1049 *
1049
-
-
-
1054 6/8 *
1054 6/8
-
-
-
1053 2/8 *
1053 2/8
-
-
-
1040 *
1040
-
-
-
1026 *
1026
-
-
-
1047 *
1047
-
-
-
1024 *
1024
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET