Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1066
1068
1066
1068
1061 4/8
979 6/8
988 4/8
979
987 2/8
981 4/8
986 6/8
995 2/8
986
994 2/8
988 2/8
992 6/8
1000 2/8
991
999 2/8
993 6/8
998 4/8
1006 4/8
998
1006
1000 6/8
1007 4/8
1012 4/8
1003 4/8
1011 4/8
1007
1005 2/8
1014
1005 2/8
1014
1009
997
997
997
997
999 2/8
990 6/8
997 2/8
989 4/8
996 6/8
992 2/8
996
1000
996
1000
997 2/8
-
-
-
1002 *
1002
-
-
-
1006 4/8 *
1006 4/8
1010
1010
1010
1010
1012 6/8
-
-
-
1012 2/8 *
1012 2/8
-
-
-
992 *
992
983
983
983
983
983 6/8
-
-
-
1003 6/8 *
1003 6/8
-
-
-
984 6/8 *
984 6/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet