Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1469 2/8
1478 4/8
1464 2/8
1476 2/8
1470 2/8
1397 2/8
1408 2/8
1396
1405
1401 6/8
1272 4/8
1278 6/8
1270 6/8
1277 4/8
1273 6/8
1216 2/8
1222
1212 6/8
1220 6/8
1217 6/8
1222
1226 6/8
1222
1226 6/8
1223 6/8
1225 2/8
1225 2/8
1225 2/8
1225 2/8
1227 6/8
1229
1229
1229
1229
1230
-
-
-
1235
1235
-
-
-
1223
1223
-
-
-
1196 6/8
1196 6/8
1187
1189
1185 6/8
1189
1189 4/8
-
-
-
1191 2/8
1191 2/8
-
-
-
1187 2/8
1187 2/8
-
-
-
1187
1187
-
-
-
1185 4/8
1185 4/8
-
-
-
1179 2/8
1179 2/8
-
-
-
1144
1144
-
-
-
1133 4/8
1133 4/8
-
-
-
1147 6/8
1147 6/8
-
-
-
1094
1094
-
-
-
1337
-
-
-
-
1374
-
-
-
-
1172
-
-
-
-
1160
-
-
-
-
1356
-
-
-
-
1390
-
-
-
-
1642
-
-
-
-
1680
-
-
-
-
1736 4/8
-
-
-
-
1432 6/8
-
Nguồn: Vinanet/TradingCharts