Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
989 2/8
994 4/8
987 2/8
994 2/8
989 4/8
996 4/8
1002 2/8
995 4/8
1002
997 4/8
1003 4/8
1009 2/8
1002 2/8
1009
1004 2/8
1010 4/8
1015 6/8
1009
1015 6/8
1011 2/8
1015 4/8
1022 2/8
1014 2/8
1022
1016 2/8
-
-
-
1018 *
1018
-
-
-
1006 *
1006
996 4/8
1002 4/8
996
1002 4/8
997 6/8
-
-
-
1001 6/8 *
1001 6/8
-
-
-
1005 4/8 *
1005 4/8
-
-
-
1008 6/8 *
1008 6/8
-
-
-
1014 6/8 *
1014 6/8
-
-
-
1014 *
1014
-
-
-
998 6/8 *
998 6/8
995
995
995
995
992 4/8
-
-
-
1012 4/8 *
1012 4/8
-
-
-
992 *
992
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet