Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1342 2/8
1356
1336 6/8
1337 4/8
1344 2/8
1327 6/8
1341
1324
1325
1330 4/8
1309 2/8
1321 2/8
1306 6/8
1307 4/8
1312
1262 4/8
1271
1258 6/8
1258 6/8
1262 6/8
1183 2/8
1190 4/8
1179 6/8
1179 6/8
1182 2/8
1130 4/8
1141 4/8
1130
1130 4/8
1133 6/8
1135 6/8
1145
1134
1134 4/8
1138
1136 6/8
1147
1136 6/8
1137 2/8
1141
1144 2/8
1144 2/8
1137
1137
1141
1150
1150
1139 4/8
1139 4/8
1143 6/8
-
1127 6/8
1127 6/8
1127 6/8
1132
-
1109 6/8
1109 6/8
1109 6/8
1114
1110 4/8
1114
1104
1104
1109 4/8
-
1105 2/8
1105 2/8
1105 2/8
1110 4/8
-
1105 2/8
1105 2/8
1105 2/8
1110 4/8
-
1107 2/8
1107 2/8
1107 2/8
1112 4/8
-
1104 2/8
1104 2/8
1104 2/8
1109 4/8
-
1101 4/8
1101 4/8
1101 4/8
1106 6/8
-
1075 2/8
1075 2/8
1075 2/8
1080 4/8
1060 4/8
1060 4/8
1056 4/8
1056 4/8
1062 2/8
-
1065 2/8
1065 2/8
1065 2/8
1070 4/8
-
1050 2/8
1050 2/8
1050 2/8
1055 4/8
-
-
-
1337 *
-
-
-
-
1374 *
-
-
-
-
1172 *
-
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
1356 *
-
-
-
-
1390 *
-
-
-
-
1642 *
-
-
-
-
1680 *
-
-
-
-
1736 4/8 *
-
-
-
-
1432 6/8 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet/TradingCharts