Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1393 4/8
1401 4/8
1379 4/8
1388 4/8
1396 2/8
1375
1382 6/8
1363 4/8
1371 6/8
1378
1334 4/8
1340 4/8
1326
1333 2/8
1339
1237 4/8
1237 4/8
1227 4/8
1232 2/8
1238
1179
1179
1171
1174 4/8
1179 6/8
1181 4/8
1181 4/8
1175 4/8
1178 2/8
1183 4/8
1184
1184
1178 4/8
1181 4/8
1186 4/8
1184 2/8
1186 2/8
1182 4/8
1184 2/8
1189 2/8
1189 4/8
1189 4/8
1184
1187 4/8
1192
-
1166 2/8
1166 2/8
1166 2/8
1174
-
1135 4/8
1135 4/8
1135 4/8
1139 6/8
1123
1125 6/8
1121
1125 6/8
1128 2/8
-
1125
1125
1125
1128 2/8
-
1122 4/8
1122 4/8
1122 4/8
1125
-
1124 2/8
1124 2/8
1124 2/8
1126 4/8
-
1124 6/8
1124 6/8
1124 6/8
1127
-
1121 4/8
1121 4/8
1121 4/8
1123 6/8
-
1095 4/8
1095 4/8
1095 4/8
1097 6/8
1079 2/8
1079 6/8
1079 2/8
1079 6/8
1082
-
1092 4/8
1092 4/8
1092 4/8
1094 6/8
-
1069 4/8
1069 4/8
1069 4/8
1071 6/8
-
-
-
1337 *
-
-
-
-
1374 *
-
-
-
-
1172 *
-
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
1356 *
-
-
-
-
1390 *
-
-
-
-
1642 *
-
-
-
-
1680 *
-
-
-
-
1736 4/8 *
-
-
-
-
1432 6/8 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

VINANET