Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1336
1336 4/8
1332
1334 2/8
1337 6/8
1323 6/8
1323 6/8
1319 2/8
1321 2/8
1325 2/8
1306
1306
1302 2/8
1304
1308 2/8
1292
1292
1288 2/8
1289 2/8
1294
1256 4/8
1256 4/8
1256 4/8
1256 4/8
1261
1200
1200
1200
1200
1202 6/8
1160 4/8
1161
1158 2/8
1159 2/8
1161 4/8
-
-
-
1166 4/8 *
1166 4/8
-
-
-
1170 *
1170
-
-
-
1173 4/8 *
1173 4/8
-
-
-
1179 6/8 *
1179 6/8
-
-
-
1170 4/8 *
1170 4/8
-
-
-
1156 *
1156
-
-
-
1151 2/8 *
1151 2/8
-
-
-
1154 6/8 *
1154 6/8
-
-
-
1154 4/8 *
1154 4/8
-
-
-
1152 6/8 *
1152 6/8
-
-
-
1145 4/8 *
1145 4/8
-
-
-
1143 *
1143
-
-
-
1142 4/8 *
1142 4/8
-
-
-
1113 4/8 *
1113 4/8
-
-
-
1116 4/8 *
1116 4/8
-
-
-
1106 4/8 *
1106 4/8
-
-
-
1337 *
-
-
-
-
1374 *
-
-
-
-
1172 *
-
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
1356 *
-
-
-
-
1390 *
-
-
-
-
1642 *
-
-
-
-
1680 *
-
-
-
-
1736 4/8 *
-
-
-
-
1432 6/8 *
-
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET