Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
980
985 6/8
979
985
980 6/8
989 2/8
993 6/8
988 4/8
993 4/8
989 2/8
997
1001 4/8
995 4/8
1001 2/8
997
1004 4/8
1009 2/8
1004 2/8
1008 6/8
1004 6/8
1009 4/8
1015
1009
1014 4/8
1010 4/8
-
-
-
1012 4/8 *
1012 4/8
-
-
-
1001 2/8 *
1001 2/8
992 2/8
997 2/8
992 2/8
997
993 4/8
999 6/8
1000
999 6/8
1000
997 6/8
-
-
-
1001 4/8 *
1001 4/8
-
-
-
1004 6/8 *
1004 6/8
-
-
-
1010 6/8 *
1010 6/8
-
-
-
1010 2/8 *
1010 2/8
-
-
-
991 6/8 *
991 6/8
-
-
-
986 2/8 *
986 2/8
-
-
-
1006 2/8 *
1006 2/8
-
-
-
985 6/8 *
985 6/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet