Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1337 2/8
1346 6/8
1335 4/8
1344 4/8
1337 4/8
1325
1334
1323 2/8
1331 4/8
1325
1308 2/8
1316 2/8
1306
1313 6/8
1307 4/8
1258
1258
1258
1258
1258 6/8
1179
1186 2/8
1179
1186 2/8
1179 6/8
1130 2/8
1139
1128 6/8
1135 6/8
1130 4/8
1135
1135
1135
1135
1134 4/8
-
-
-
1137 2/8 *
1137 2/8
-
-
-
1137 *
1137
-
-
-
1139 4/8 *
1139 4/8
-
-
-
1127 6/8 *
1127 6/8
-
-
-
1109 6/8 *
1109 6/8
1103 2/8
1106
1103 2/8
1106
1104
-
-
-
1105 2/8 *
1105 2/8
-
-
-
1105 2/8 *
1105 2/8
-
-
-
1107 2/8 *
1107 2/8
-
-
-
1104 2/8 *
1104 2/8
-
-
-
1101 4/8 *
1101 4/8
-
-
-
1075 2/8 *
1075 2/8
-
-
-
1056 4/8 *
1056 4/8
-
-
-
1065 2/8 *
1065 2/8
-
-
-
1050 2/8 *
1050 2/8
-
-
-
1337 *
-
-
-
-
1374 *
-
-
-
-
1172 *
-
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
1356 *
-
-
-
-
1390 *
-
-
-
-
1642 *
-
-
-
-
1680 *
-
-
-
-
1736 4/8 *
-
-
-
-
1432 6/8 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet/TradingCharts