Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1036 6/8
1037
1028
1029 6/8
1036 2/8
1044
1044 2/8
1035 4/8
1037 4/8
1044
1050 2/8
1050 2/8
1042 2/8
1043
1050 2/8
1055
1055 4/8
1047 2/8
1047 6/8
1055
-
-
-
1055 6/8 *
1055 6/8
-
-
-
1036 4/8 *
1036 4/8
1024
1024
1016 2/8
1016 2/8
1025
-
-
-
1030 4/8 *
1030 4/8
-
-
-
1036 *
1036
-
-
-
1038 6/8 *
1038 6/8
-
-
-
1044 2/8 *
1044 2/8
-
-
-
1043 4/8 *
1043 4/8
-
-
-
1030 6/8 *
1030 6/8
-
-
-
1018 4/8 *
1018 4/8
-
-
-
1018 4/8 *
1018 4/8
-
-
-
1018 4/8 *
1018 4/8
-
-
-
1018 4/8 *
1018 4/8
-
-
-
1038 6/8 *
1038 6/8
-
-
-
1038 6/8 *
1038 6/8
-
-
-
1038 6/8 *
1038 6/8
-
-
-
1015 *
1015
-
-
-
1015 *
1015
-
-
-
1015 *
1015
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet