Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1344
1344 6/8
1340 2/8
1340 4/8
1346 4/8
1332 6/8
1333
1329
1329
1334 6/8
1315
1315
1311 4/8
1311 4/8
1317 2/8
1301 6/8
1301 6/8
1297
1297
1303 2/8
-
-
-
1269 6/8 *
1269 6/8
-
-
-
1209 2/8 *
1209 2/8
1162
1162 2/8
1160 4/8
1160 4/8
1165
-
-
-
1169 6/8 *
1169 6/8
-
-
-
1173 *
1173
-
-
-
1176 2/8 *
1176 2/8
-
-
-
1182 4/8 *
1182 4/8
-
-
-
1173 4/8 *
1173 4/8
-
-
-
1159 *
1159
-
-
-
1154 2/8 *
1154 2/8
-
-
-
1157 6/8 *
1157 6/8
-
-
-
1157 4/8 *
1157 4/8
-
-
-
1155 6/8 *
1155 6/8
-
-
-
1148 4/8 *
1148 4/8
-
-
-
1146 *
1146
-
-
-
1145 4/8 *
1145 4/8
-
-
-
1116 *
1116
-
-
-
1119 *
1119
-
-
-
1109 *
1109
-
-
-
1337 *
-
-
-
-
1374 *
-
-
-
-
1172 *
-
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
1356 *
-
-
-
-
1390 *
-
-
-
-
1642 *
-
-
-
-
1680 *
-
-
-
-
1736 4/8 *
-
-
-
-
1432 6/8 *
-
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET