Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1027
1029 4/8
1026
1027 4/8
1027
1035 2/8
1037 4/8
1034 4/8
1036 2/8
1035 2/8
1041
1043 6/8
1040 4/8
1042
1041
1045 4/8
1049 4/8
1045 4/8
1048 2/8
1046 6/8
-
-
-
1044 4/8 *
1044 4/8
-
-
-
1025 *
1025
1008 2/8
1010
1008 2/8
1010
1009 4/8
-
-
-
1015 2/8 *
1015 2/8
-
-
-
1021 *
1021
-
-
-
1023 6/8 *
1023 6/8
-
-
-
1029 2/8 *
1029 2/8
-
-
-
1029 *
1029
-
-
-
1015 2/8 *
1015 2/8
-
-
-
1009 2/8 *
1009 2/8
-
-
-
1009 4/8 *
1009 4/8
-
-
-
1009 4/8 *
1009 4/8
-
-
-
1013 2/8 *
1013 2/8
-
-
-
1031 *
1031
-
-
-
1031 *
1031
-
-
-
1031 *
1031
-
-
-
1002 4/8 *
1002 4/8
-
-
-
1002 4/8 *
1002 4/8
-
-
-
975 6/8 *
975 6/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet