Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
982 4/8
986 4/8
982 2/8
984 2/8
982 4/8
990
994 4/8
990
992 4/8
990 6/8
997 6/8
1002 2/8
997 6/8
1000 2/8
998 6/8
1006
1009 2/8
1006
1008 4/8
1006 2/8
1011 2/8
1015
1011 2/8
1014
1012 4/8
-
-
-
1014 6/8 *
1014 6/8
-
-
-
1003 4/8 *
1003 4/8
995 6/8
999 4/8
995 6/8
999
996 6/8
1002
1002
1002
1002
1001 2/8
-
-
-
1005 *
1005
-
-
-
1008 6/8 *
1008 6/8
-
-
-
1014 6/8 *
1014 6/8
-
-
-
1014 *
1014
-
-
-
995 4/8 *
995 4/8
-
-
-
985 6/8 *
985 6/8
-
-
-
1005 6/8 *
1005 6/8
-
-
-
987 2/8 *
987 2/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet