Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1360 4/8
1362 6/8
1359 6/8
1360 6/8
1361
1347 2/8
1349 2/8
1346 2/8
1347 2/8
1347 6/8
1330
1331 6/8
1328 6/8
1328 6/8
1330 2/8
1277
1278 4/8
1276 2/8
1276 6/8
1277
1195 4/8
1195 4/8
1195
1195
1193 4/8
1137 4/8
1144
1137 2/8
1142 2/8
1138
1140
1147 4/8
1140
1147 4/8
1141 6/8
1144
1149
1144
1149
1144 2/8
-
-
-
1144 *
1144
1148
1151 2/8
1148
1151 2/8
1146 2/8
-
-
-
1134 4/8 *
1134 4/8
-
-
-
1116 4/8 *
1116 4/8
1110
1114 2/8
1110
1114 2/8
1109 4/8
-
-
-
1110 4/8 *
1110 4/8
-
-
-
1110 4/8 *
1110 4/8
-
-
-
1112 4/8 *
1112 4/8
-
-
-
1109 4/8 *
1109 4/8
-
-
-
1106 6/8 *
1106 6/8
-
-
-
1080 4/8 *
1080 4/8
-
-
-
1061 4/8 *
1061 4/8
-
-
-
1070 2/8 *
1070 2/8
-
-
-
1055 2/8 *
1055 2/8
-
-
-
1337 *
-
-
-
-
1374 *
-
-
-
-
1172 *
-
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
1356 *
-
-
-
-
1390 *
-
-
-
-
1642 *
-
-
-
-
1680 *
-
-
-
-
1736 4/8 *
-
-
-
-
1432 6/8 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet/TradingCharts