Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1409 4/8
1411
1409 2/8
1410 2/8
1409 4/8
1394 4/8
1395 4/8
1393 4/8
1395 4/8
1394 4/8
-
-
-
1356 6/8 *
1356 6/8
-
-
-
1295 6/8 *
1295 6/8
1258
1258
1257
1257
1258 4/8
-
-
-
1263 2/8 *
1263 2/8
-
-
-
1266 *
1266
-
-
-
1266 6/8 *
1266 6/8
-
-
-
1271 *
1271
-
-
-
1264 4/8 *
1264 4/8
-
-
-
1249 6/8 *
1249 6/8
1235
1235
1235
1235
1237 2/8
-
-
-
1238 2/8 *
1238 2/8
-
-
-
1239 2/8 *
1239 2/8
-
-
-
1230 6/8 *
1230 6/8
-
-
-
1236 4/8 *
1236 4/8
-
-
-
1230 2/8 *
1230 2/8
-
-
-
1224 *
1224
-
-
-
1196 6/8 *
1196 6/8
* Chỉ giá từ một phiên trước đó,
VINANET