Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1325
1326
1323 4/8
1325 2/8
1324
1314 4/8
1315 6/8
1313 2/8
1314 4/8
1313 6/8
1299
1300 2/8
1298 2/8
1299 2/8
1298 6/8
1287
1289
1286 4/8
1287 2/8
1287
1256 6/8
1256 6/8
1256 4/8
1256 4/8
1257 4/8
-
-
-
1200 2/8 *
1200 2/8
1159
1161 4/8
1159
1160 2/8
1160 2/8
1164
1164
1164
1164
1165
-
-
-
1168 2/8 *
1168 2/8
-
-
-
1171 4/8 *
1171 4/8
-
-
-
1178 *
1178
-
-
-
1169 2/8 *
1169 2/8
-
-
-
1154 4/8 *
1154 4/8
1147
1147
1147
1147
1149 2/8
-
-
-
1153 *
1153
-
-
-
1152 4/8 *
1152 4/8
-
-
-
1150 6/8 *
1150 6/8
-
-
-
1143 4/8 *
1143 4/8
-
-
-
1141 *
1141
-
-
-
1140 4/8 *
1140 4/8
-
-
-
1110 6/8 *
1110 6/8
-
-
-
1113 6/8 *
1113 6/8
-
-
-
1103 6/8 *
1103 6/8
-
-
-
1337 *
-
-
-
-
1374 *
-
-
-
-
1172 *
-
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
1356 *
-
-
-
-
1390 *
-
-
-
-
1642 *
-
-
-
-
1680 *
-
-
-
-
1736 4/8 *
-
-
-
-
1432 6/8 *
-
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET