Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1354
1359
1353
1357 6/8
1354 2/8
1341 4/8
1346 6/8
1340 6/8
1345 4/8
1342
1324
1329 2/8
1324
1328
1324 6/8
-
-
-
1274 2/8 *
1274 2/8
-
-
-
1192 *
1192
1135 6/8
1139 6/8
1135 6/8
1138 6/8
1137
1141
1142
1141
1142
1141 4/8
-
-
-
1144 2/8 *
1144 2/8
-
-
-
1144 *
1144
-
-
-
1145 4/8 *
1145 4/8
-
-
-
1133 6/8 *
1133 6/8
-
-
-
1113 2/8 *
1113 2/8
-
-
-
1105 4/8 *
1105 4/8
-
-
-
1106 6/8 *
1106 6/8
-
-
-
1106 6/8 *
1106 6/8
-
-
-
1108 6/8 *
1108 6/8
-
-
-
1105 6/8 *
1105 6/8
-
-
-
1103 *
1103
-
-
-
1076 6/8 *
1076 6/8
-
-
-
1058 *
1058
-
-
-
1067 *
1067
-
-
-
1052 *
1052
-
-
-
1337 *
-
-
-
-
1374 *
-
-
-
-
1172 *
-
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
1356 *
-
-
-
-
1390 *
-
-
-
-
1642 *
-
-
-
-
1680 *
-
-
-
-
1736 4/8 *
-
-
-
-
1432 6/8 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet/TradingCharts