Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1407
1411 6/8
1406 2/8
1411 2/8
1406 6/8
1387 2/8
1392
1387
1391 4/8
1388
1351 2/8
1353 2/8
1351 2/8
1353 2/8
1350
1289 6/8
1290 4/8
1289 2/8
1290 4/8
1287 6/8
1255
1258
1255
1257 6/8
1255 4/8
1258
1261
1258
1261
1260 2/8
-
-
-
1263 *
1263
-
-
-
1263 2/8 *
1263 2/8
-
-
-
1267 6/8 *
1267 6/8
-
-
-
1261 2/8 *
1261 2/8
-
-
-
1246 6/8 *
1246 6/8
1233 6/8
1235
1233 6/8
1235
1233 6/8
-
-
-
1234 6/8 *
1234 6/8
-
-
-
1235 6/8 *
1235 6/8
-
-
-
1227 2/8 *
1227 2/8
-
-
-
1233 *
1233
-
-
-
1226 6/8 *
1226 6/8
-
-
-
1220 4/8 *
1220 4/8
-
-
-
1193 2/8 *
1193 2/8
* Chỉ giá từ một phiên trước đó,
VINANET