Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
-
-
-
1004 6/8 *
1004 6/8
-
-
-
1012 *
1012
-
-
-
1018 2/8 *
1018 2/8
-
-
-
1023 2/8 *
1023 2/8
-
-
-
1024 2/8 *
1024 2/8
-
-
-
1005 6/8 *
1005 6/8
-
-
-
992 4/8 *
992 4/8
-
-
-
998 2/8 *
998 2/8
-
-
-
1003 4/8 *
1003 4/8
-
-
-
1006 2/8 *
1006 2/8
-
-
-
1011 6/8 *
1011 6/8
-
-
-
1012 4/8 *
1012 4/8
-
-
-
1001 4/8 *
1001 4/8
-
-
-
994 *
994
-
-
-
994 *
994
-
-
-
994 *
994
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet