Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1325 6/8
1326 4/8
1321 4/8
1324 4/8
1327
1317 4/8
1318 4/8
1313
1316 2/8
1319
1305
1305
1300
1302 2/8
1305 4/8
1292
1292
1288 2/8
1290
1293
-
-
-
1261 6/8 *
1261 6/8
1202 2/8
1202 6/8
1201 6/8
1202 2/8
1203 6/8
1162 4/8
1163 6/8
1161 2/8
1162 2/8
1164 4/8
-
-
-
1169 2/8 *
1169 2/8
-
-
-
1172 2/8 *
1172 2/8
-
-
-
1175 *
1175
-
-
-
1181 *
1181
-
-
-
1171 *
1171
-
-
-
1156 6/8 *
1156 6/8
1152
1152
1152
1152
1153 2/8
-
-
-
1156 6/8 *
1156 6/8
-
-
-
1156 4/8 *
1156 4/8
-
-
-
1154 6/8 *
1154 6/8
-
-
-
1147 4/8 *
1147 4/8
-
-
-
1145 *
1145
-
-
-
1135 4/8 *
1135 4/8
-
-
-
1114 2/8 *
1114 2/8
-
-
-
1117 2/8 *
1117 2/8
-
-
-
1107 2/8 *
1107 2/8
-
-
-
1337 *
-
-
-
-
1374 *
-
-
-
-
1172 *
-
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
1356 *
-
-
-
-
1390 *
-
-
-
-
1642 *
-
-
-
-
1680 *
-
-
-
-
1736 4/8 *
-
-
-
-
1432 6/8 *
-
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET