Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1358 4/8
1359 4/8
1356
1357 6/8
1358 2/8
1347 4/8
1348 4/8
1345 2/8
1346
1347 6/8
1331
1332 2/8
1329 4/8
1330 4/8
1331 6/8
1279 2/8
1279 2/8
1279 2/8
1279 2/8
1281 2/8
-
-
-
1199 6/8 *
1199 6/8
1144
1146
1142 2/8
1143
1145 2/8
1149 6/8
1149 6/8
1149 2/8
1149 2/8
1149 6/8
1153
1153
1153
1153
1153 4/8
-
-
-
1155 *
1155
-
-
-
1156 4/8 *
1156 4/8
-
-
-
1136 4/8 *
1136 4/8
-
-
-
1115 4/8 *
1115 4/8
-
-
-
1105 4/8 *
1105 4/8
-
-
-
1106 6/8 *
1106 6/8
-
-
-
1109 4/8 *
1109 4/8
-
-
-
1111 4/8 *
1111 4/8
-
-
-
1108 4/8 *
1108 4/8
-
-
-
1105 6/8 *
1105 6/8
-
-
-
1079 2/8 *
1079 2/8
-
-
-
1059 4/8 *
1059 4/8
-
-
-
1069 4/8 *
1069 4/8
-
-
-
1053 *
1053
-
-
-
1337 *
-
-
-
-
1374 *
-
-
-
-
1172 *
-
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
1356 *
-
-
-
-
1390 *
-
-
-
-
1642 *
-
-
-
-
1680 *
-
-
-
-
1736 4/8 *
-
-
-
-
1432 6/8 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet/TradingCharts