Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1420 4/8
1424 4/8
1419 4/8
1422 6/8
1419 6/8
1400
1403 6/8
1399 2/8
1402 4/8
1399 2/8
1360
1360 6/8
1360
1360 4/8
1359
-
-
-
1294 6/8 *
1294 6/8
1260 6/8
1261
1257 2/8
1259 2/8
1261
1261 6/8
1261 6/8
1261 6/8
1261 6/8
1265 6/8
-
-
-
1268 4/8 *
1268 4/8
-
-
-
1269 2/8 *
1269 2/8
-
-
-
1274 4/8 *
1274 4/8
-
-
-
1268 *
1268
-
-
-
1253 4/8 *
1253 4/8
1240
1240
1240
1240
1241 2/8
-
-
-
1242 2/8 *
1242 2/8
-
-
-
1243 2/8 *
1243 2/8
-
-
-
1234 6/8 *
1234 6/8
-
-
-
1240 4/8 *
1240 4/8
-
-
-
1234 2/8 *
1234 2/8
-
-
-
1228 *
1228
-
-
-
1201 2/8 *
1201 2/8
* Chỉ giá từ một phiên trước đó,
VINANET