Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1497
1498
1493 2/8
1497
1497 4/8
1420 6/8
1423
1416
1422 2/8
1420 6/8
1325 4/8
1326 2/8
1320 6/8
1324 6/8
1325 4/8
1284 6/8
1285 2/8
1277 6/8
1280 2/8
1285
1286
1287
1280 6/8
1285
1288 4/8
1281 4/8
1281 4/8
1277
1281 4/8
1283 6/8
1280 6/8
1280 6/8
1274 2/8
1279 4/8
1280 6/8
1285 6/8
1286
1281
1286
1287 2/8
-
-
-
1277 *
1277
-
-
-
1261 *
1261
1256 4/8
1258
1255
1255
1258 2/8
-
-
-
1261 *
1261
-
-
-
1257 2/8 *
1257 2/8
-
-
-
1254 2/8 *
1254 2/8
-
-
-
1257 4/8 *
1257 4/8
-
-
-
1251 2/8 *
1251 2/8
-
-
-
1236 *
1236
-
-
-
1205 *
1205
* Chỉ giá từ một phiên trước đó,
VINANET