Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1020 4/8
1021 4/8
1013 4/8
1014 6/8
1020 4/8
1028
1028 6/8
1021
1021 6/8
1028
1034 4/8
1035
1028
1028 2/8
1034 4/8
1039 2/8
1039 2/8
1032 4/8
1033
1039 2/8
-
-
-
1039 4/8 *
1039 4/8
-
-
-
1018 6/8 *
1018 6/8
1003 6/8
1004
998
998
1004 4/8
-
-
-
1010 *
1010
-
-
-
1015 4/8 *
1015 4/8
-
-
-
1017 6/8 *
1017 6/8
-
-
-
1023 2/8 *
1023 2/8
-
-
-
1023 2/8 *
1023 2/8
-
-
-
1011 *
1011
-
-
-
1004 6/8 *
1004 6/8
-
-
-
1004 6/8 *
1004 6/8
-
-
-
1004 6/8 *
1004 6/8
-
-
-
1006 *
1006
-
-
-
1026 *
1026
-
-
-
1026 *
1026
-
-
-
1026 *
1026
-
-
-
1002 6/8 *
1002 6/8
-
-
-
1002 6/8 *
1002 6/8
-
-
-
999 *
999
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet