Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1447
1448 4/8
1445 4/8
1446 4/8
1449
1423 2/8
1424 6/8
1422
1423
1425 4/8
-
-
-
1381 2/8 *
1381 2/8
-
-
-
1312 4/8 *
1312 4/8
1272 2/8
1274
1272 2/8
1272 4/8
1275 2/8
1277 2/8
1277 2/8
1277 2/8
1277 2/8
1279 4/8
-
-
-
1281 2/8 *
1281 2/8
-
-
-
1281 6/8 *
1281 6/8
-
-
-
1285 6/8 *
1285 6/8
-
-
-
1279 2/8 *
1279 2/8
-
-
-
1268 4/8 *
1268 4/8
1255
1255
1255
1255
1256 2/8
-
-
-
1254 6/8 *
1254 6/8
-
-
-
1255 6/8 *
1255 6/8
-
-
-
1247 2/8 *
1247 2/8
-
-
-
1253 *
1253
-
-
-
1246 6/8 *
1246 6/8
-
-
-
1240 4/8 *
1240 4/8
-
-
-
1215 2/8 *
1215 2/8
* Chỉ giá từ một phiên trước đó,
VINANET