Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1029
1030
1026
1028 2/8
1030 4/8
1037 4/8
1037 6/8
1033 6/8
1035 6/8
1038 4/8
1045
1045 2/8
1041 4/8
1043 4/8
1046
1051
1051 2/8
1048 2/8
1050
1052
-
-
-
1050 6/8 *
1050 6/8
-
-
-
1032 4/8 *
1032 4/8
1015
1016
1013
1015
1017 4/8
-
-
-
1023 2/8 *
1023 2/8
-
-
-
1028 4/8 *
1028 4/8
-
-
-
1030 6/8 *
1030 6/8
-
-
-
1036 *
1036
-
-
-
1035 6/8 *
1035 6/8
-
-
-
1020 2/8 *
1020 2/8
1009 6/8
1009 6/8
1009 4/8
1009 4/8
1014 2/8
-
-
-
1014 4/8 *
1014 4/8
-
-
-
1014 4/8 *
1014 4/8
-
-
-
1018 4/8 *
1018 4/8
-
-
-
1036 *
1036
-
-
-
1036 *
1036
-
-
-
1036 *
1036
-
-
-
1007 4/8 *
1007 4/8
-
-
-
1007 4/8 *
1007 4/8
-
-
-
980 6/8 *
980 6/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet