Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
953
954 6/8
947 2/8
948 2/8
957
961 4/8
963
955 4/8
956 2/8
965 2/8
970
970 2/8
962 2/8
963 2/8
972 6/8
976 2/8
977
969
969 4/8
979 4/8
982 2/8
983
974 4/8
975 2/8
985 4/8
-
-
-
988 2/8 *
988 2/8
-
-
-
977 6/8 *
977 6/8
967 4/8
968
960 2/8
960 6/8
970 4/8
-
-
-
975 4/8 *
975 4/8
-
-
-
980 2/8 *
980 2/8
-
-
-
984 6/8 *
984 6/8
-
-
-
991 *
991
-
-
-
991 *
991
-
-
-
982 6/8 *
982 6/8
975
977 2/8
975
975
977 4/8
-
-
-
997 4/8 *
997 4/8
-
-
-
978 6/8 *
978 6/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet