Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1343 4/8
1347
1338
1339 2/8
1339
1335
1339 2/8
1330
1331 2/8
1331
1320
1324 2/8
1315
1315
1316
1306
1309 6/8
1300
1300 6/8
1301 2/8
1274 6/8
1274 6/8
1274 6/8
1274 6/8
1271 2/8
1216
1216
1211
1213 2/8
1211 6/8
1171
1173 4/8
1167 4/8
1169 4/8
1169 4/8
1174
1175
1174
1175
1174 2/8
-
-
-
1177 2/8 *
1177 2/8
-
-
-
1180 2/8 *
1180 2/8
-
-
-
1186 4/8 *
1186 4/8
-
-
-
1177 4/8 *
1177 4/8
-
-
-
1164 *
1164
1160
1161
1160
1160 2/8
1160 6/8
-
-
-
1164 2/8 *
1164 2/8
-
-
-
1164 *
1164
-
-
-
1162 2/8 *
1162 2/8
-
-
-
1155 *
1155
-
-
-
1152 4/8 *
1152 4/8
-
-
-
1143 *
1143
-
-
-
1122 *
1122
-
-
-
1125 *
1125
-
-
-
1115 *
1115
-
-
-
1337 *
-
-
-
-
1374 *
-
-
-
-
1172 *
-
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
1356 *
-
-
-
-
1390 *
-
-
-
-
1642 *
-
-
-
-
1680 *
-
-
-
-
1736 4/8 *
-
-
-
-
1432 6/8 *
-
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET