Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1515
1515 6/8
1504 4/8
1508 2/8
1520 2/8
1344 2/8
1344 6/8
1338 4/8
1343 6/8
1348 6/8
1283 2/8
1284 2/8
1277 4/8
1282 6/8
1288 4/8
1288 6/8
1288 6/8
1282 4/8
1287
1292 4/8
1282 2/8
1284 2/8
1280
1282 4/8
1289 2/8
1279 2/8
1279 2/8
1273
1274 4/8
1280 2/8
1272 6/8
1272 6/8
1271 4/8
1272 2/8
1279 4/8
-
-
-
1267 6/8 *
1267 6/8
-
-
-
1251 *
1251
1235
1235
1233 2/8
1234
1239 4/8
-
-
-
1243 2/8 *
1243 2/8
-
-
-
1239 4/8 *
1239 4/8
-
-
-
1234 2/8 *
1234 2/8
-
-
-
1237 4/8 *
1237 4/8
-
-
-
1231 2/8 *
1231 2/8
-
-
-
1216 *
1216
-
-
-
1189 2/8 *
1189 2/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET