Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1370 2/8
1372 4/8
1369 2/8
1371 4/8
1370 6/8
1360
1362
1358 2/8
1361
1360 2/8
1345
1346 2/8
1343
1345 2/8
1344 6/8
1298 6/8
1300
1297 6/8
1299 4/8
1299 2/8
1215
1215
1212 2/8
1213 6/8
1214 6/8
1150 4/8
1154
1150 4/8
1153 6/8
1153 6/8
1155
1156 6/8
1155
1156 6/8
1158
-
-
-
1161 4/8 *
1161 4/8
-
-
-
1163 2/8 *
1163 2/8
-
-
-
1165 6/8 *
1165 6/8
-
-
-
1147 *
1147
-
-
-
1119 4/8 *
1119 4/8
1110
1110
1110
1110
1111 6/8
-
-
-
1112 6/8 *
1112 6/8
-
-
-
1115 4/8 *
1115 4/8
-
-
-
1117 4/8 *
1117 4/8
-
-
-
1114 4/8 *
1114 4/8
-
-
-
1111 6/8 *
1111 6/8
-
-
-
1082 6/8 *
1082 6/8
-
-
-
1064 6/8 *
1064 6/8
-
-
-
1076 *
1076
-
-
-
1059 2/8 *
1059 2/8
-
-
-
1337 *
-
-
-
-
1374 *
-
-
-
-
1172 *
-
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
1356 *
-
-
-
-
1390 *
-
-
-
-
1642 *
-
-
-
-
1680 *
-
-
-
-
1736 4/8 *
-
-
-
-
1432 6/8 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet/TradingCharts