Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1328 4/8
1330
1325
1326 6/8
1328 4/8
1319 6/8
1321 2/8
1316 2/8
1317 6/8
1319 6/8
1306
1307
1302 4/8
1303 4/8
1305 4/8
1291 2/8
1293
1289
1290 2/8
1290 6/8
-
-
-
1263 2/8 *
1263 2/8
-
-
-
1204 *
1204
1164
1165
1163
1164 2/8
1165 2/8
1169
1169
1169
1169
1170
-
-
-
1173 2/8 *
1173 2/8
-
-
-
1176 4/8 *
1176 4/8
-
-
-
1182 4/8 *
1182 4/8
-
-
-
1173 2/8 *
1173 2/8
-
-
-
1159 2/8 *
1159 2/8
-
-
-
1154 6/8 *
1154 6/8
-
-
-
1158 4/8 *
1158 4/8
-
-
-
1158 *
1158
-
-
-
1156 2/8 *
1156 2/8
-
-
-
1149 *
1149
-
-
-
1146 4/8 *
1146 4/8
-
-
-
1137 *
1137
-
-
-
1115 6/8 *
1115 6/8
-
-
-
1118 6/8 *
1118 6/8
-
-
-
1108 6/8 *
1108 6/8
-
-
-
1337 *
-
-
-
-
1374 *
-
-
-
-
1172 *
-
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
1356 *
-
-
-
-
1390 *
-
-
-
-
1642 *
-
-
-
-
1680 *
-
-
-
-
1736 4/8 *
-
-
-
-
1432 6/8 *
-
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET