Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1036 4/8
1041 2/8
1035 2/8
1041
1038 4/8
1044
1048 6/8
1042 6/8
1048 4/8
1045 6/8
1050 4/8
1055 6/8
1049 4/8
1055 6/8
1053 2/8
1057 2/8
1061
1055 4/8
1061
1058 6/8
-
-
-
1057 6/8 *
1057 6/8
-
-
-
1038 2/8 *
1038 2/8
1021
1023
1020 2/8
1023
1023 2/8
-
-
-
1028 6/8 *
1028 6/8
-
-
-
1034 *
1034
-
-
-
1036 4/8 *
1036 4/8
-
-
-
1041 4/8 *
1041 4/8
-
-
-
1041 2/8 *
1041 2/8
-
-
-
1025 4/8 *
1025 4/8
-
-
-
1012 4/8 *
1012 4/8
-
-
-
1012 6/8 *
1012 6/8
-
-
-
1012 6/8 *
1012 6/8
-
-
-
1018 2/8 *
1018 2/8
-
-
-
1033 4/8 *
1033 4/8
-
-
-
1033 4/8 *
1033 4/8
-
-
-
1033 4/8 *
1033 4/8
-
-
-
1005 2/8 *
1005 2/8
-
-
-
1005 2/8 *
1005 2/8
-
-
-
978 4/8 *
978 4/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet