Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1199 6/8
1204 4/8
1199
1201 6/8
1201
1100 6/8
1108 2/8
1100 6/8
1106
1101 6/8
1075 4/8
1081 6/8
1075 2/8
1080
1076 4/8
1083
1088 6/8
1083
1085 6/8
1083 6/8
1089 2/8
1095
1089 2/8
1092 4/8
1090 6/8
1095 6/8
1102
1095 6/8
1099 2/8
1097
1102
1105
1102
1104 4/8
1103
-
-
-
1098 *
1098
-
-
-
1085 *
1085
1076 4/8
1078
1076 2/8
1077
1078
-
-
-
1082 4/8 *
1082 4/8
-
-
-
1084 *
1084
-
-
-
1086 *
1086
-
-
-
1089 2/8 *
1089 2/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET