Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1370 2/8
1389
1369 2/8
1384 6/8
1370 6/8
1360
1377 6/8
1358 2/8
1373 4/8
1360 2/8
1345
1361 2/8
1343
1357
1344 6/8
1298 6/8
1313 6/8
1297 6/8
1309 2/8
1299 2/8
1215
1225 6/8
1212 2/8
1222 4/8
1214 6/8
1150 4/8
1164
1150 4/8
1158 4/8
1153 6/8
1155
1166 6/8
1155
1163
1158
1161 4/8
1170
1161 4/8
1165 6/8
1161 4/8
1167 2/8
1169 4/8
1165 4/8
1168 4/8
1163 2/8
1169
1174
1168
1174
1165 6/8
-
-
-
1147 *
1147
-
-
-
1119 4/8 *
1119 4/8
1110
1114
1108
1113 4/8
1111 6/8
-
-
-
1112 6/8 *
1112 6/8
-
-
-
1115 4/8 *
1115 4/8
-
-
-
1117 4/8 *
1117 4/8
-
-
-
1114 4/8 *
1114 4/8
-
-
-
1111 6/8 *
1111 6/8
-
-
-
1082 6/8 *
1082 6/8
-
-
-
1064 6/8 *
1064 6/8
-
-
-
1076 *
1076
-
-
-
1059 2/8 *
1059 2/8
-
-
-
1337 *
-
-
-
-
1374 *
-
-
-
-
1172 *
-
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
1356 *
-
-
-
-
1390 *
-
-
-
-
1642 *
-
-
-
-
1680 *
-
-
-
-
1736 4/8 *
-
-
-
-
1432 6/8 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

VINANET