Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1440 4/8
1443 4/8
1440 4/8
1442
1440 4/8
1417 4/8
1420 6/8
1417 4/8
1419
1418
-
-
-
1373 *
1373
1305
1305
1305
1305
1301 2/8
1265 4/8
1268 6/8
1265 4/8
1265 6/8
1263 6/8
1272
1272
1272
1272
1268 2/8
-
-
-
1270 4/8 *
1270 4/8
-
-
-
1271 *
1271
-
-
-
1275 2/8 *
1275 2/8
-
-
-
1268 6/8 *
1268 6/8
-
-
-
1258 6/8 *
1258 6/8
-
-
-
1246 2/8 *
1246 2/8
-
-
-
1245 6/8 *
1245 6/8
-
-
-
1246 6/8 *
1246 6/8
-
-
-
1238 2/8 *
1238 2/8
-
-
-
1244 *
1244
-
-
-
1237 6/8 *
1237 6/8
-
-
-
1231 4/8 *
1231 4/8
-
-
-
1203 4/8 *
1203 4/8
* Chỉ giá từ một phiên trước đó,
VINANET