Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1404 4/8
1432 6/8
1393 2/8
1423 4/8
1408 6/8
1378 4/8
1403 6/8
1368
1395 6/8
1382 2/8
1321
1342 6/8
1315
1338
1325 4/8
1224 2/8
1239 6/8
1224 2/8
1238 6/8
1231 6/8
1174
1184
1168
1183 2/8
1177 2/8
1176
1187
1175 4/8
1183
1181 2/8
1179 4/8
1190 6/8
1179 4/8
1188 2/8
1185
1180 2/8
1193 6/8
1180 2/8
1191
1188 4/8
1193 2/8
1195
1190 4/8
1194 2/8
1192
-
-
-
1171 4/8 *
1171 4/8
-
-
-
1137 2/8 *
1137 2/8
1125
1133 2/8
1125
1131 6/8
1127 4/8
-
-
-
1127 2/8 *
1127 2/8
-
-
-
1122 2/8 *
1122 2/8
-
-
-
1124 2/8 *
1124 2/8
-
-
-
1120 6/8 *
1120 6/8
-
-
-
1118 6/8 *
1118 6/8
-
-
-
1094 6/8 *
1094 6/8
1085
1085
1085
1085
1081 4/8
-
-
-
1092 *
1092
-
-
-
1069 *
1069
-
-
-
1337 *
-
-
-
-
1374 *
-
-
-
-
1172 *
-
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
1356 *
-
-
-
-
1390 *
-
-
-
-
1642 *
-
-
-
-
1680 *
-
-
-
-
1736 4/8 *
-
-
-
-
1432 6/8 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

VINANET