Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1384 2/8
1395
1377
1392
1386 4/8
1373
1383 6/8
1365 6/8
1380 4/8
1375
1357 2/8
1366 6/8
1349 4/8
1364
1358 2/8
1309
1319 2/8
1304 4/8
1316 2/8
1311
1222
1232
1217 2/8
1229 4/8
1222
1158 2/8
1168 2/8
1155
1166 2/8
1160 2/8
1163
1171 6/8
1159 2/8
1171
1164 2/8
1167 4/8
1173 2/8
1162
1173 2/8
1167 4/8
1167
1174 2/8
1164 4/8
1174 2/8
1168 6/8
1169 6/8
1176 4/8
1166 4/8
1176
1172
-
-
-
1151 2/8 *
1151 2/8
-
-
-
1123 6/8 *
1123 6/8
1110
1119
1110
1118 6/8
1114
-
-
-
1115 *
1115
-
-
-
1117 6/8 *
1117 6/8
-
-
-
1119 6/8 *
1119 6/8
-
-
-
1116 6/8 *
1116 6/8
-
-
-
1114 *
1114
-
-
-
1085 *
1085
1067 4/8
1068 6/8
1067 4/8
1068 6/8
1066 4/8
-
-
-
1077 6/8 *
1077 6/8
-
-
-
1061 *
1061
-
-
-
1337 *
-
-
-
-
1374 *
-
-
-
-
1172 *
-
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
1356 *
-
-
-
-
1390 *
-
-
-
-
1642 *
-
-
-
-
1680 *
-
-
-
-
1736 4/8 *
-
-
-
-
1432 6/8 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

VINANET