Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1437
1440
1436 4/8
1437 6/8
1437 2/8
1416 4/8
1419 2/8
1416 2/8
1417 4/8
1417 4/8
-
-
-
1372 4/8 *
1372 4/8
-
-
-
1302 6/8 *
1302 6/8
1266 6/8
1270
1266 6/8
1269 6/8
1269
1272
1272
1272
1272
1273 2/8
-
-
-
1276 4/8 *
1276 4/8
-
-
-
1277 *
1277
-
-
-
1281 2/8 *
1281 2/8
-
-
-
1274 6/8 *
1274 6/8
-
-
-
1264 6/8 *
1264 6/8
-
-
-
1246 4/8 *
1246 4/8
-
-
-
1245 *
1245
-
-
-
1246 *
1246
-
-
-
1237 4/8 *
1237 4/8
-
-
-
1243 2/8 *
1243 2/8
-
-
-
1237 *
1237
-
-
-
1230 6/8 *
1230 6/8
-
-
-
1200 *
1200
* Chỉ giá từ một phiên trước đó,
VINANET