Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1426
1433
1424 2/8
1432 4/8
1428
1399 4/8
1405 4/8
1397 6/8
1405
1401 2/8
1345
1345
1345
1345
1342 2/8
1242 4/8
1242 4/8
1242 4/8
1242 4/8
1246
1186
1190
1185 6/8
1190
1188 6/8
1190 2/8
1192 6/8
1190 2/8
1192 6/8
1192 6/8
1196
1196
1196
1196
1196 2/8
-
-
-
1199
1199
1200
1200
1200
1200
1202 6/8
-
-
-
1182 2/8
1182 2/8
-
-
-
1146 4/8
1146 4/8
1137
1137
1137
1137
1137
-
-
-
1136 4/8
1136 4/8
-
-
-
1131 4/8
1131 4/8
-
-
-
1133 4/8
1133 4/8
-
-
-
1130
1130
-
-
-
1128
1128
-
-
-
1104
1104
-
-
-
1091 2/8
1091 2/8
-
-
-
1101 6/8
1101 6/8
-
-
-
1078 6/8
1078 6/8
-
-
-
1337
-
-
-
-
1374
-
-
-
-
1172
-
-
-
-
1160
-
-
-
-
1356
-
-
-
-
1390
-
-
-
-
1642
-
-
-
-
1680
-
-
-
-
1736 4/8
-
-
-
-
1432 6/8
-
Nguồn: Vinanet/TradingCharts