Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1353 4/8
1353 6/8
1333 2/8
1334 2/8
1355 2/8
1266 2/8
1266 2/8
1250 6/8
1252 2/8
1266 6/8
1222 2/8
1224 6/8
1209
1211 2/8
1224
1227 2/8
1229
1214 4/8
1216
1229
1225
1229 4/8
1218 4/8
1219
1230
1223 6/8
1228 6/8
1216 4/8
1218
1226
1228 4/8
1232
1220 6/8
1220 6/8
1230 4/8
-
-
-
1220 *
1220
-
-
-
1204 *
1204
1195
1197 2/8
1186 4/8
1186 4/8
1197 2/8
-
-
-
1201 *
1201
-
-
-
1197 2/8 *
1197 2/8
-
-
-
1192 *
1192
-
-
-
1196 *
1196
-
-
-
1189 6/8 *
1189 6/8
-
-
-
1174 4/8 *
1174 4/8
-
-
-
1147 4/8 *
1147 4/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET