Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1397
1405 6/8
1392 2/8
1403 2/8
1399
1385 4/8
1394
1381 2/8
1392 2/8
1387 2/8
1368 4/8
1375
1363 2/8
1372
1370
1317 6/8
1325
1314 4/8
1322 6/8
1320 4/8
1227
1236 6/8
1225
1233 2/8
1230 6/8
1167
1171 4/8
1161 2/8
1166 2/8
1167 4/8
1170
1174 4/8
1166
1170
1170 6/8
1170
1176 6/8
1168 2/8
1172 2/8
1173 2/8
1172 2/8
1176 6/8
1169 2/8
1172 6/8
1174 4/8
1175
1179 2/8
1171
1174 6/8
1177 4/8
-
-
-
1156 6/8 *
1156 6/8
-
-
-
1129 2/8 *
1129 2/8
1117 4/8
1123
1114 6/8
1120 4/8
1120 6/8
-
-
-
1121 2/8 *
1121 2/8
-
-
-
1124 *
1124
-
-
-
1126 *
1126
-
-
-
1123 *
1123
-
-
-
1120 2/8 *
1120 2/8
-
-
-
1091 2/8 *
1091 2/8
1073
1073
1073
1073 *
1072 2/8
-
-
-
1083 4/8 *
1083 4/8
-
-
-
1066 6/8 *
1066 6/8
-
-
-
1337 *
-
-
-
-
1374 *
-
-
-
-
1172 *
-
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
1356 *
-
-
-
-
1390 *
-
-
-
-
1642 *
-
-
-
-
1680 *
-
-
-
-
1736 4/8 *
-
-
-
-
1432 6/8 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

VINANET