Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1033 6/8
1039 2/8
1033
1037 4/8
1033 6/8
1039 2/8
1045
1038 6/8
1043
1039 6/8
1045
1050 6/8
1045
1048 6/8
1045 6/8
1049 6/8
1054 6/8
1049 2/8
1052
1049 4/8
-
-
-
1048 6/8 *
1048 6/8
1029
1029
1029
1029
1025 6/8
1009 4/8
1014 2/8
1009 4/8
1013 6/8
1009 6/8
-
-
-
1015 2/8 *
1015 2/8
-
-
-
1020 6/8 *
1020 6/8
-
-
-
1023 2/8 *
1023 2/8
-
-
-
1027 6/8 *
1027 6/8
-
-
-
1028 2/8 *
1028 2/8
-
-
-
1016 *
1016
1012
1012
1012
1012
1009 2/8
-
-
-
1009 2/8 *
1009 2/8
-
-
-
1009 2/8 *
1009 2/8
-
-
-
1010 4/8 *
1010 4/8
-
-
-
1030 4/8 *
1030 4/8
-
-
-
1030 4/8 *
1030 4/8
-
-
-
1030 4/8 *
1030 4/8
-
-
-
1005 *
1005
-
-
-
1005 *
1005
-
-
-
992 *
992
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet