Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1318 6/8
1324 2/8
1318 6/8
1323 2/8
1318 6/8
1305 2/8
1310
1304
1309 2/8
1305 2/8
1291
1295
1290 2/8
1294 2/8
1290 4/8
1279 2/8
1284 4/8
1278 6/8
1283 2/8
1278 6/8
-
-
-
1249 6/8 *
1249 6/8
-
-
-
1191 *
1191
1150 4/8
1154 4/8
1150 4/8
1154 4/8
1151 4/8
1156
1156
1156
1156
1156 4/8
-
-
-
1159 6/8 *
1159 6/8
-
-
-
1163 *
1163
-
-
-
1169 *
1169
-
-
-
1159 4/8 *
1159 4/8
-
-
-
1145 2/8 *
1145 2/8
1143
1143
1143
1143
1140 6/8
-
-
-
1144 4/8 *
1144 4/8
-
-
-
1144 *
1144
-
-
-
1142 2/8 *
1142 2/8
-
-
-
1135 *
1135
-
-
-
1132 4/8 *
1132 4/8
-
-
-
1123 *
1123
-
-
-
1102 6/8 *
1102 6/8
-
-
-
1105 *
1105
-
-
-
1095 *
1095
-
-
-
1337 *
-
-
-
-
1374 *
-
-
-
-
1172 *
-
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
1356 *
-
-
-
-
1390 *
-
-
-
-
1642 *
-
-
-
-
1680 *
-
-
-
-
1736 4/8 *
-
-
-
-
1432 6/8 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

VINANET